Nghĩa của từ "food supplier" trong tiếng Việt
"food supplier" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
food supplier
US /fuːd səˈplaɪ.ɚ/
UK /fuːd səˈplaɪ.ər/
Danh từ
nhà cung cấp thực phẩm
a person or company that provides food to businesses, organizations, or individuals
Ví dụ:
•
The restaurant switched to a local food supplier to get fresher ingredients.
Nhà hàng đã chuyển sang một nhà cung cấp thực phẩm địa phương để có được nguyên liệu tươi ngon hơn.
•
They are a leading food supplier for schools across the country.
Họ là nhà cung cấp thực phẩm hàng đầu cho các trường học trên cả nước.
Từ liên quan: